Bản dịch của từ 下年 trong tiếng Việt
下年
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xià | ㄒㄧㄚˋ | x | ia | thanh huyền |
下年 (Danh từ)
【xià nián】
01
Năm mất mùa, năm bị mất mùa (năm hạn) — năm mà mùa màng thất thu, thiếu lương thực
1.欠收的年岁;荒年。
Ví dụ
02
Tuổi già; theo Đạo gia, chỉ người ở khoảng sáu, bảy mươi tuổi
2.道家以六七十岁为下年。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Năm sau; năm kế tiếp (tức là 次年、明年). Hán‑Việt: hạ niên — dùng nói thời điểm của năm tiếp theo.
3.次年;明年。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下年
xià
下
nián
年
Các từ liên quan
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
年丈
年三十
年上
年下
年世
- Bính âm:
- 【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
- Các biến thể:
- 丅, 𠄟
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鎼
夓
梺
㰺
𠀼
丅
夏
睱
䫗
㙈
嚇
唬
𠁕
㐀
𠀞
𠁑
両
𠁙
丈
两
龷
𠁟
不
𠀩
凣
飞
巾
小
丫
𠔀
川
𠄑
𠁼
彳
劜
子
下午
一下
下雨
下来
下去
下课
下载
下面
下降
下班
