Bản dịch của từ 下弦 trong tiếng Việt

下弦

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋxiathanh huyền

下弦 (Động từ)

xià xián
01

Hạ huyền; trăng lưỡi liềm (ngày 23, 24 âm lịch hằng tháng, trăng có hình lưỡi liềm)

农历每月二十二日或二十三日,太阳跟地球的连线和地球跟月亮的连线成直角时,这种月相叫下弦

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下弦

xià

xián

Các từ liên quan

下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
弦上箭
弦乐
弦乐器
弦刃
弦切角
下
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Các biến thể:
丅, 𠄟
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép