Bản dịch của từ 下役 trong tiếng Việt

下役

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋxiathanh huyền

下役 (Danh từ)

xià yì
01

1.仆役。

Ví dụ
02

Đám lính sai vặt; lực lượng đi làm việc sai khiến (bọn lính nhỏ, lính sai việc)

2.指差役。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下役

xià

Các từ liên quan

下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
役丁
役事
役人
役令
役作
下
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Các biến thể:
丅, 𠄟
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép