Bản dịch của từ 下得 trong tiếng Việt

下得

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋxiathanh huyền

下得 (Tính từ)

xià de
01

1. (文言或口語變體) 相當於下的”,表示屬於下方下面的;2. 在某些語境中作助詞構成可能性的評價較少見

1.亦作“下的”。

Ví dụ
02

2.舍得;忍心。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下得

xià

Các từ liên quan

下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
得一
得一元宝
得一望十
得一知己死可无恨
下
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Các biến thể:
丅, 𠄟
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép