Bản dịch của từ 下心 trong tiếng Việt
下心
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xià | ㄒㄧㄚˋ | x | ia | thanh huyền |
下心 (Động từ)
【xià xīn】
01
Phục tùng: nhượng bộ một cách miễn cưỡng, chiều theo người khác; sẵn sàng hạ thấp tư thế của mình (chủ yếu được sử dụng trong văn bản hoặc tục ngữ cổ)
屈意从人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下心
xià
下
xīn
心
Các từ liên quan
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
- Bính âm:
- 【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
- Các biến thể:
- 丅, 𠄟
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鎼
夓
梺
㰺
𠀼
丅
夏
睱
䫗
㙈
嚇
唬
𠁕
㐀
𠀞
𠁑
両
𠁙
丈
两
龷
𠁟
不
𠀩
凣
飞
巾
小
丫
𠔀
川
𠄑
𠁼
彳
劜
子
下午
一下
下雨
下来
下去
下课
下载
下面
下降
下班
