Bản dịch của từ 下忠 trong tiếng Việt
下忠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xià | ㄒㄧㄚˋ | x | ia | thanh huyền |
下忠 (Danh từ)
【xià zhōng】
01
(Nghĩa cổ) Lòng trung thành thấp nhất và không chung thủy nhất; đề cập đến những người thấp nhất trong số những người trung thành (phổ biến trong chú giải Trung Quốc cổ đại)
谓忠之最下者。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下忠
xià
下
zhōng
忠
Các từ liên quan
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
忠一
忠不可兼
忠不违君
忠不避危
忠义
- Bính âm:
- 【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
- Các biến thể:
- 丅, 𠄟
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鎼
夓
梺
㰺
𠀼
丅
夏
睱
䫗
㙈
嚇
唬
𠁕
㐀
𠀞
𠁑
両
𠁙
丈
两
龷
𠁟
不
𠀩
凣
飞
巾
小
丫
𠔀
川
𠄑
𠁼
彳
劜
子
下午
一下
下雨
下来
下去
下课
下载
下面
下降
下班
