Bản dịch của từ 下情上通 trong tiếng Việt

下情上通

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋxiathanh huyền

下情上通 (Cụm từ)

xià qíng shàng tōng
01

使上面知道下面的情况或意见。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下情上通

xià

qíng

shàng

tōng

Các từ liên quan

下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
情不可却
情不自堪
情不自已
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
通一
通上彻下
通业
通丧
通个
下
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Các biến thể:
丅, 𠄟
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép