Bản dịch của từ 下愚 trong tiếng Việt

下愚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋxiathanh huyền

下愚 (Danh từ)

xià yú
01

Tiềm thức; phản ứng bản năng; vô ý thức.

心理學上指不知不覺、沒有意識的心理活動. 是有機體對外界刺激的本能反應. 唯心主義心理學認為這種作用是潛伏在意識之下的一種精神實質, 能支配人的一切思想、行動.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下愚

xià

Các từ liên quan

下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
愚下
愚不可及
愚主
愚人
下
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Các biến thể:
丅, 𠄟
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép