Bản dịch của từ 下愚不移 trong tiếng Việt

下愚不移

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋxiathanh huyền

下愚不移 (Tính từ)

xià yú bù yí
01

Kẻ ngu không thay đổi; không muốn tiến bộ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下愚不移

xià

Các từ liên quan

下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
愚下
愚不可及
愚主
愚人
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
移东就西
移东换西
下
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Các biến thể:
丅, 𠄟
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép