Bản dịch của từ 下手 trong tiếng Việt
下手
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xià | ㄒㄧㄚˋ | x | ia | thanh huyền |
下手 (Động từ)
【xià shǒu】
01
Ra tay; xuống tay; hành động; bắt tay làm
动手;着手
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
下手 (Danh từ)
【xià shǒu】
01
Bên dưới; phía dưới; bên phải
下首
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Người kế tiếp; người tiếp theo (trong bài bạc hoặc trò chơi uống rượu, v.v., người đến lượt tiếp theo)
(下家儿) (打牌或行酒令等) 下一个轮到的人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Hạ thủ; trợ thủ; người giúp việc
(下手儿) 助手
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下手
xià
下
shǒu
手
Các từ liên quan
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
- Bính âm:
- 【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
- Các biến thể:
- 丅, 𠄟
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鎼
夓
梺
㰺
𠀼
丅
夏
睱
䫗
㙈
嚇
唬
𠁕
㐀
𠀞
𠁑
両
𠁙
丈
两
龷
𠁟
不
𠀩
凣
飞
巾
小
丫
𠔀
川
𠄑
𠁼
彳
劜
子
下午
一下
下雨
下来
下去
下课
下载
下面
下降
下班
