Bản dịch của từ 下手书 trong tiếng Việt

下手书

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋxiathanh huyền

下手书 (Danh từ)

xià shǒu shū
01

Giấy tờ, văn bản dùng để 以指印按手指印) làm chứng/凭证 — tức là văn bản có dấu vân tay/指印 để xác nhận.

按捺指印作为凭证的文书。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下手书

xià

shǒu

shū

Các từ liên quan

下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
下
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Các biến thể:
丅, 𠄟
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép