Bản dịch của từ 下操 trong tiếng Việt

下操

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋxiathanh huyền

下操 (Động từ)

xià cāo
01

Kết thúc buổi luyện tập; hết giờ tập; tập luyện xong

指收操

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ra thao trường; tập luyện (luyện tập)

指出操

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下操

xià

cāo

Các từ liên quan

下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
操业
操之过切
操之过急
操之过激
操之过蹙
下
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Các biến thể:
丅, 𠄟
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép