Bản dịch của từ 下旅 trong tiếng Việt
下旅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xià | ㄒㄧㄚˋ | x | ia | thanh huyền |
下旅 (Danh từ)
【xià lǚ】
01
Phần dưới eo; vùng dưới thắt lưng (hạ vùng thân trên), tương ứng với “phía dưới eo”
谓腰以下。详“上旅”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下旅
xià
下
lǚ
旅
Các từ liên quan
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
旅主
旅亭
旅人
旅人桥
- Bính âm:
- 【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
- Các biến thể:
- 丅, 𠄟
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鎼
夓
梺
㰺
𠀼
丅
夏
睱
䫗
㙈
嚇
唬
𠁕
㐀
𠀞
𠁑
両
𠁙
丈
两
龷
𠁟
不
𠀩
凣
飞
巾
小
丫
𠔀
川
𠄑
𠁼
彳
劜
子
下午
一下
下雨
下来
下去
下课
下载
下面
下降
下班
