Bản dịch của từ 下梢头 trong tiếng Việt

下梢头

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋxiathanh huyền

下梢头 (Danh từ)

xià shāo tóu
01

Kết quả; hậu quả cuối cùng, đầu mút dẫn tới kết quả (tương đương “kết cục” hay “hậu quả” trong văn nói)

结果;结局。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下梢头

xià

shāo

tóu

Các từ liên quan

下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
梢书
梢云
梢人
梢信
梢儿
头一无二
头七
头上
头上安头
下
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Các biến thể:
丅, 𠄟
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép