Bản dịch của từ 下次人等 trong tiếng Việt

下次人等

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋxiathanh huyền

下次人等 (Danh từ)

xià cì rén děng
01

Người hầu, người hầu; ngày xưa dùng để chỉ người thuộc tầng lớp thấp hơn làm việc cho ông chủ (thường: người hầu, người đưa tin)

指仆役。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下次人等

xià

rén

děng

Các từ liên quan

下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
次丁
次且
次世
次主
次之
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
等不及
下
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Các biến thể:
丅, 𠄟
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép