Bản dịch của từ 下款 trong tiếng Việt

下款

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋxiathanh huyền

下款 (Động từ)

xià kuǎn
01

Hạ khoản; lạc khoản; chữ ký (dòng chỉ ghi tên mình trên thơ, hoạ, câu đối tặng hoặc trên bì thơ)

(下款儿) 送人的字画、给人的信件等上面所写的自己的名字

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下款

xià

kuǎn

Các từ liên quan

下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
款东
款书
款交
款仪
款伏
下
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Các biến thể:
丅, 𠄟
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép