Bản dịch của từ 下武 trong tiếng Việt
下武
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xià | ㄒㄧㄚˋ | x | ia | thanh huyền |
下武 (Cụm từ)
【xià wǔ】
01
Danh hiệu kế thừa võ công, quân sự hay võ công của các vị vua tiền nhiệm (ám chỉ những người có đức tính thánh thiện kế thừa thành tựu của các vị vua tiền nhiệm)
谓有圣德能继先王功业。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下武
xià
下
wǔ
武
Các từ liên quan
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
武丁
武不善作
武丑
武业
武两榜
- Bính âm:
- 【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
- Các biến thể:
- 丅, 𠄟
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鎼
夓
梺
㰺
𠀼
丅
夏
睱
䫗
㙈
嚇
唬
𠁕
㐀
𠀞
𠁑
両
𠁙
丈
两
龷
𠁟
不
𠀩
凣
飞
巾
小
丫
𠔀
川
𠄑
𠁼
彳
劜
子
下午
一下
下雨
下来
下去
下课
下载
下面
下降
下班
