Bản dịch của từ 下死手 trong tiếng Việt
下死手
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xià | ㄒㄧㄚˋ | x | ia | thanh huyền |
下死手 (Động từ)
【xià sí shǒu】
01
Ra tay độc ác, nện mạnh đến mức gây thương tổn hoặc tiêu diệt (gần nghĩa “xuống tay tàn nhẫn”)
犹下毒手。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下死手
xià
下
sǐ
死
shǒu
手
Các từ liên quan
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
死不悔改
死不改悔
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
- Bính âm:
- 【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
- Các biến thể:
- 丅, 𠄟
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鎼
夓
梺
㰺
𠀼
丅
夏
睱
䫗
㙈
嚇
唬
𠁕
㐀
𠀞
𠁑
両
𠁙
丈
两
龷
𠁟
不
𠀩
凣
飞
巾
小
丫
𠔀
川
𠄑
𠁼
彳
劜
子
下午
一下
下雨
下来
下去
下课
下载
下面
下降
下班
