Bản dịch của từ 下死的 trong tiếng Việt

下死的

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋxiathanh huyền

下死的 (Tính từ)

xià sǐ de
01

Liều mạng, cố gắng đến cùng, làm đến tột độ (như ’cố gọi, cố níu’, mang sắc thái quyết liệt)

拚命的。。红楼梦.第一一九回:「亏得彩云等在后面扶着,下死的叫醒转来,哭着。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下死的

xià

de

下
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Các biến thể:
丅, 𠄟
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép