Bản dịch của từ 下比 trong tiếng Việt

下比

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋxiathanh huyền

下比 (Động từ)

xià bǐ
01

Che chắn cho kẻ xấu, cấu kết với kẻ xấu để bảo vệ chúng (che đậy bí mật)

谓庇护坏人。比,勾结,庇护。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下比

xià

Các từ liên quan

下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
比上不足比下有余
比丘
下
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Các biến thể:
丅, 𠄟
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép