Bản dịch của từ 下气怡色 trong tiếng Việt

下气怡色

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋxiathanh huyền

下气怡色 (Tính từ)

xià qì yí sè
01

Khí sắc vui tươi; sắc mặt vui vẻ, thái độ nhún nhường; hạ khí ý sắc; tâm trạng tốt, sắc mặt vui vẻ

心情愉快,面色红润。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下气怡色

xià

Các từ liên quan

下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
怡乐
怡养
怡和
怡堂燕雀
怡声
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
下
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Các biến thể:
丅, 𠄟
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép