Bản dịch của từ 下江兵 trong tiếng Việt

下江兵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋxiathanh huyền

下江兵 (Danh từ)

xià jiāng bīng
01

1.新莽末年以王常﹑成丹等为首的绿林农民起义军的一支。

Ví dụ
02

Quân đội nổi dậy, quân phản loạn (tổng quát chỉ lực lượng chống triều đình)

2.泛指反抗朝廷的军队。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下江兵

xià

jiāng

bīng

Các từ liên quan

下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
江上
江东
兵丁
兵不厌权
兵不厌诈
兵不接刃
下
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Các biến thể:
丅, 𠄟
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép