Bản dịch của từ 下泻 trong tiếng Việt
下泻
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xià | ㄒㄧㄚˋ | x | ia | thanh huyền |
下泻 (Động từ)
【xià xiè】
01
Chảy xuống; tuôn xuống (dùng cho nước hoặc chất lỏng lớn như thác nước, dòng chảy)
往下流。。如:「大瀑布下泻的景象极为壮观,不禁令人赞叹造物者的神奇。」
Ví dụ
02
Bị tiêu chảy; đi ngoài phân lỏng (Ví dụ thành cụm: 「上吐下泻」 — vừa nôn vừa tiêu chảy).
拉肚子。。如:「上吐下泻」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下泻
xià
下
xiè
泻
- Bính âm:
- 【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
- Các biến thể:
- 丅, 𠄟
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鎼
夓
梺
㰺
𠀼
丅
夏
睱
䫗
㙈
嚇
唬
𠁕
㐀
𠀞
𠁑
両
𠁙
丈
两
龷
𠁟
不
𠀩
凣
飞
巾
小
丫
𠔀
川
𠄑
𠁼
彳
劜
子
下午
一下
下雨
下来
下去
下课
下载
下面
下降
下班
