Bản dịch của từ 下流 trong tiếng Việt
下流

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xià | ㄒㄧㄚˋ | x | ia | thanh huyền |
下流 (Tính từ)
Tàn dư của một phái; phần còn lại, hậu lưu của một dòng phái (ý: cùng loại, thuộc lớp cuối cùng của một truyền thống/luồng tư tưởng)
3.犹末流。指一种流派的余绪。
10.喻君上的恩泽下布。
Địa vị thấp hèn, bị mọi người khinh ghét (ví von: “chỗ bị mọi người ghét bỏ”); cũng ám chỉ danh tiếng bẩn, xấu xa
4.比喻众恶所归的地位。
Hạ cấp, ti tiện; hành vi hoặc thái độ có tính cách hạ mình, thấp kém, hơi khinh bỉ (ví dụ: lời nói, cử chỉ khiếm nhã, xấu xa)
5.微贱。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Hạ tiện, bỉ ổi; đê tiện, thô tục (về hành vi hoặc lời nói)
8.卑鄙,龌龊。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
9.向下流逝。
Hạ tiện, người có địa vị thấp kém; người bị xem thường (chỉ thân phận, địa vị xã hội)
6.指地位微贱的人。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hạ cấp, thấp hèn; thô tục, mất phẩm chất (hành vi hoặc phẩm giá) — nhớ: 下 (hạ) + 流 (dòng/loại thấp)
7.下品;劣等。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
1.河流的下游。
Con cháu, con cháu (ám chỉ thế hệ sau của gia đình)
2.指子孙,后辈。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下流
xià
下
liú
流
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
- Các biến thể:
- 丅, 𠄟
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
