Bản dịch của từ 下流社会 trong tiếng Việt
下流社会
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xià | ㄒㄧㄚˋ | x | ia | thanh huyền |
下流社会 (Danh từ)
【xià liú shè huì】
01
Xã hội thấp kém; tầng lớp thấp trong xã hội (cũ dùng để chỉ những người địa vị, đạo đức hoặc lối sống bị xem thường)
旧谓社会中居于低级地位的阶层。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下流社会
xià
下
liú
流
shè
社
huì
会
Các từ liên quan
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
流丐
流丸
流丽
流习
社主
社事
社交
社交才能
社人
会丧
会串
会事
- Bính âm:
- 【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
- Các biến thể:
- 丅, 𠄟
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鎼
夓
梺
㰺
𠀼
丅
夏
睱
䫗
㙈
嚇
唬
𠁕
㐀
𠀞
𠁑
両
𠁙
丈
两
龷
𠁟
不
𠀩
凣
飞
巾
小
丫
𠔀
川
𠄑
𠁼
彳
劜
子
下午
一下
下雨
下来
下去
下课
下载
下面
下降
下班
