Bản dịch của từ 下澣 trong tiếng Việt

下澣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋxiathanh huyền

下澣 (Danh từ)

xià hàn
01

Từ cổ/đặc thù, viết tắt hoặc cổ cách của “下浣” (thường chỉ thời gian: đầu tháng, giữa tháng?)

1.亦作“下浣”。

Ví dụ
02

Thời kỳ cuối tháng (âm lịch); ngày nghỉ của quan lại vào cuối tháng

2.指为官逢下旬的休息日。亦指农历每月的下旬。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下澣

xià

huàn

Các từ liên quan

下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
澣海
澣渚
下
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Các biến thể:
丅, 𠄟
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép