Bản dịch của từ 下焉者 trong tiếng Việt

下焉者

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋxiathanh huyền

下焉者 (Danh từ)

xià yān zhě
01

Kẻ hạ cấp; người ở địa vị thấp hơn (thường chỉ người thứ yếu, kém danh vọng).

《礼记.中庸》:“下焉者,虽善不尊,不尊不信。”郑玄注:“下谓臣也。”朱熹集注:“下焉者,谓圣人在下,如孔子虽善于礼,而不在尊位也。”后以“下焉者”指次等者。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下焉者

xià

yān

zhě

Các từ liên quan

下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
焉乃
焉乌
焉尔
焉提
焉支
者个
者也之乎
者别
者嚣
者回
下
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Các biến thể:
丅, 𠄟
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép