Bản dịch của từ 下生活 trong tiếng Việt
下生活
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xià | ㄒㄧㄚˋ | x | ia | thanh huyền |
下生活 (Động từ)
【xià shēng huó】
01
Vào đời sống quần chúng để trải nghiệm, tìm hiểu và phản ánh thực tế (thường chỉ hoạt động văn nghệ, điều tra xã hội); Hán Việt: hạ sinh hoạt/“xuống đời sống”
指文艺工作者到人民群众的实际斗争中去体验生活。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下生活
xià
下
shēng
生
huó
活
Các từ liên quan
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
生一
生三
生上起下
生不逢场
活业
活东
活产
活人
- Bính âm:
- 【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
- Các biến thể:
- 丅, 𠄟
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鎼
夓
梺
㰺
𠀼
丅
夏
睱
䫗
㙈
嚇
唬
𠁕
㐀
𠀞
𠁑
両
𠁙
丈
两
龷
𠁟
不
𠀩
凣
飞
巾
小
丫
𠔀
川
𠄑
𠁼
彳
劜
子
下午
一下
下雨
下来
下去
下课
下载
下面
下降
下班
