Bản dịch của từ 下番 trong tiếng Việt

下番

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋxiathanh huyền

下番 (Danh từ)

xià fān
01

Quan nữ, kỹ nữ phụ trách tiếp rượu ở nhà hàng/đình (xưa) — cô gái đi theo phục vụ, tiếp đãi khách uống rượu

1.谓在酒楼中当值陪侍酒客的官妓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dân tộc thiểu số ở vùng xa xôi, ở nước nhỏ/địa phương (từ cổ, nghĩa “các dân tộc ở phía dưới/ngoại vi”)

2.指偏远的少数民族。对上国而言。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下番

xià

fān

Các từ liên quan

下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
番人
下
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Các biến thể:
丅, 𠄟
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép