Bản dịch của từ 下礼 trong tiếng Việt
下礼
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xià | ㄒㄧㄚˋ | x | ia | thanh huyền |
下礼 (Động từ)
【xià lǐ】
01
Đưa sính lễ đến nhà gái; mang lễ vật sang nhà vợ (tặng lễ hỏi)
2.指向女家送聘礼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Điếu lễ, cúi chào hoặc làm phép tỏ lòng kính trọng (hành động bái/nhún người để lễ phép).
1.施礼。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下礼
xià
下
lǐ
礼
Các từ liên quan
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
礼三本
礼不下庶人
礼不亲授
- Bính âm:
- 【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
- Các biến thể:
- 丅, 𠄟
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鎼
夓
梺
㰺
𠀼
丅
夏
睱
䫗
㙈
嚇
唬
𠁕
㐀
𠀞
𠁑
両
𠁙
丈
两
龷
𠁟
不
𠀩
凣
飞
巾
小
丫
𠔀
川
𠄑
𠁼
彳
劜
子
下午
一下
下雨
下来
下去
下课
下载
下面
下降
下班
