Bản dịch của từ 下秩 trong tiếng Việt

下秩

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋxiathanh huyền

下秩 (Tính từ)

xià zhì
01

Chỉ chức vị thấp; hàng ngũ, địa vị (cấp bậc) thấp — Hán Việt: hạ trật (下秩)

谓官职低。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下秩

xià

zhì

Các từ liên quan

下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
秩位
秩俸
秩分
秩刍
秩叙
下
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Các biến thể:
丅, 𠄟
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép