Bản dịch của từ 下程 trong tiếng Việt
下程
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xià | ㄒㄧㄚˋ | x | ia | thanh huyền |
下程 (Danh từ)
【xià chéng】
01
2.接待行人的酒食。
Ví dụ
02
Tạm dừng, nghỉ chân (nghỉ lại ở một nơi trong hành trình)
1.停驻;休憇。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Thứ biếu, lễ vật hoặc tiền bạc dành cho người đi đường (tặng cho hành khách, người qua đường)
3.指赠给行人的川资或礼物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下程
xià
下
chéng
程
Các từ liên quan
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
程书
程仪
程典
- Bính âm:
- 【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
- Các biến thể:
- 丅, 𠄟
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鎼
夓
梺
㰺
𠀼
丅
夏
睱
䫗
㙈
嚇
唬
𠁕
㐀
𠀞
𠁑
両
𠁙
丈
两
龷
𠁟
不
𠀩
凣
飞
巾
小
丫
𠔀
川
𠄑
𠁼
彳
劜
子
下午
一下
下雨
下来
下去
下课
下载
下面
下降
下班
