Bản dịch của từ 下笔千言,离题万里 trong tiếng Việt
下笔千言,离题万里
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xià | ㄒㄧㄚˋ | x | ia | thanh huyền |
下笔千言,离题万里 (Thành ngữ)
【xià bǐ qiān yán , lí tí wàn lǐ】
01
Viết rất nhiều nhưng lạc đề, không chạm vào trọng tâm; nói/viết vòng vo
写了一大篇文章,但没有接触到主题。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下笔千言,离题万里
xià
下
bǐ
笔
qiān
千
yán
言
,
离
lí
题
tí
万
wàn
里
Các từ liên quan
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
千一虑
千丁
千万
千万买邻
言三语四
言下
言不二价
言不及义
离上
离不得
离世
离世异俗
题临安邸
题主
题书
题亲
题位
万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
- Bính âm:
- 【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
- Các biến thể:
- 丅, 𠄟
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鎼
夓
梺
㰺
𠀼
丅
夏
睱
䫗
㙈
嚇
唬
𠁕
㐀
𠀞
𠁑
両
𠁙
丈
两
龷
𠁟
不
𠀩
凣
飞
巾
小
丫
𠔀
川
𠄑
𠁼
彳
劜
子
下午
一下
下雨
下来
下去
下课
下载
下面
下降
下班
