Bản dịch của từ 下笔如神 trong tiếng Việt

下笔如神

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋxiathanh huyền

下笔如神 (Cụm từ)

xià bǐ rú shén
01

指写起文章来,文思奔涌,如有神力。形容文思敏捷,善于写文章或文章写得很好。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下笔如神

xià

shén

Các từ liên quan

下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
下
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Các biến thể:
丅, 𠄟
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép