Bản dịch của từ 下等人 trong tiếng Việt

下等人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋxiathanh huyền

下等人 (Danh từ)

xià děng rén
01

Người phẩm hạnh thấp, hạng người tồi; người tệ bạc, hạ lưu (mang tính khinh miệt)

1.品性不好的人。

Ví dụ
02

Người địa vị thấp, tầng lớp thấp; người bị coi thường (Hán Việt: hạ đẳng nhân)

2.地位卑下的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下等人

xià

děng

rén

Các từ liên quan

下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
等不及
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
下
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Các biến thể:
丅, 𠄟
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép