Bản dịch của từ 下腰 trong tiếng Việt

下腰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋxiathanh huyền

下腰 (Danh từ)

xià yāo
01

Bắc cầu (động tác thể dục dụng cụ: uốn lưng ra sau)

(体操)做桥

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Uốn lưng ra sau (làm tư thế cây cầu, như con cua)

做一只螃蟹

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下腰

xià

yāo

Các từ liên quan

下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
腰上黄
腰佩
腰俞
腰刀
腰别
下
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Các biến thể:
丅, 𠄟
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép