Bản dịch của từ 下蔡 trong tiếng Việt
下蔡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xià | ㄒㄧㄚˋ | x | ia | thanh huyền |
下蔡 (Danh từ)
【xià cài】
01
Tên đất cổ (ý指古邑名),後引申為贵族聚集之地或美女众多之所(可作‘名门淑媛云集之地’的比喻)。
古邑名。故城在今安徽凤台县。《文选.宋玉<登徒子好色赋>》:“嫣然一笑﹐惑阳城﹐迷下蔡。”李善注:“阳城﹑下蔡二县名﹐盖楚之贵介公子所封﹐故取以喻焉。”吕延济注:“阳城﹑下蔡楚之二郡名﹐盖贵人所居﹐中多美人。”后因以“下蔡”指贵族萃集之地或美人众多之所。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下蔡
xià
下
cài
蔡
Các từ liên quan
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
蔡伦
蔡元培
- Bính âm:
- 【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
- Các biến thể:
- 丅, 𠄟
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鎼
夓
梺
㰺
𠀼
丅
夏
睱
䫗
㙈
嚇
唬
𠁕
㐀
𠀞
𠁑
両
𠁙
丈
两
龷
𠁟
不
𠀩
凣
飞
巾
小
丫
𠔀
川
𠄑
𠁼
彳
劜
子
下午
一下
下雨
下来
下去
下课
下载
下面
下降
下班
