Bản dịch của từ 下蕃 trong tiếng Việt
下蕃
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xià | ㄒㄧㄚˋ | x | ia | thanh huyền |
下蕃 (Động từ)
【xià fān】
01
Xem “cấp dưới”: ám chỉ việc đầu hàng chư hầu hoặc đặt chư hầu vào vị trí cấp dưới (chủ yếu trong sử sách hoặc chữ viết)
见“下藩”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下蕃
xià
下
fān
蕃
Các từ liên quan
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
蕃乐
蕃人
蕃兵
蕃匠
蕃华
- Bính âm:
- 【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
- Các biến thể:
- 丅, 𠄟
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鎼
夓
梺
㰺
𠀼
丅
夏
睱
䫗
㙈
嚇
唬
𠁕
㐀
𠀞
𠁑
両
𠁙
丈
两
龷
𠁟
不
𠀩
凣
飞
巾
小
丫
𠔀
川
𠄑
𠁼
彳
劜
子
下午
一下
下雨
下来
下去
下课
下载
下面
下降
下班
