Bản dịch của từ 下藩 trong tiếng Việt
下藩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xià | ㄒㄧㄚˋ | x | ia | thanh huyền |
下藩 (Danh từ)
【xià fān】
01
Hạ thần, nộp phục (tức là đầu hàng, quy phục; cổ chữ cũng viết là “下蕃”)
1.亦作“下蕃”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
2.王公的封地。
Ví dụ
03
Chỉ đất đai trực thuộc; phủ,州、郡 (đơn vị hành chính cát cứ dưới triều đình) — Hán-Việt: 'hạ phạn' (tức các châu, huyện dưới quyền)
3.指州郡。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下藩
xià
下
fān
藩
Các từ liên quan
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
藩伯
藩侯
藩储
藩决
藩卫
- Bính âm:
- 【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
- Các biến thể:
- 丅, 𠄟
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鎼
夓
梺
㰺
𠀼
丅
夏
睱
䫗
㙈
嚇
唬
𠁕
㐀
𠀞
𠁑
両
𠁙
丈
两
龷
𠁟
不
𠀩
凣
飞
巾
小
丫
𠔀
川
𠄑
𠁼
彳
劜
子
下午
一下
下雨
下来
下去
下课
下载
下面
下降
下班
