Bản dịch của từ 下装 trong tiếng Việt
下装
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xià | ㄒㄧㄚˋ | x | ia | thanh huyền |
下装 (Động từ)
【xià zhuāng】
01
Cởi bỏ trang phục và hóa trang (như diễn viên sau khi kết thúc buổi diễn), rửa sạch lớp trang điểm
谓演员脱下上演时的衣服﹑装饰,并洗去脸上的油彩。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下装
xià
下
zhuāng
装
Các từ liên quan
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
装严
装作
装佯
装佯吃象
- Bính âm:
- 【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
- Các biến thể:
- 丅, 𠄟
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鎼
夓
梺
㰺
𠀼
丅
夏
睱
䫗
㙈
嚇
唬
𠁕
㐀
𠀞
𠁑
両
𠁙
丈
两
龷
𠁟
不
𠀩
凣
飞
巾
小
丫
𠔀
川
𠄑
𠁼
彳
劜
子
下午
一下
下雨
下来
下去
下课
下载
下面
下降
下班
