Bản dịch của từ 下襬 trong tiếng Việt

下襬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋxiathanh huyền

下襬 (Danh từ)

xià bǎi
01

Mép/viền dưới của váy, áo; phần vạt áo ở phía dưới (gợi hình: tà áo, chân váy lay động)

衣裙下端的横幅。。如:「她穿着百褶裙,走起路来,下襬轻摇,风姿绰约。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vạt áo/đầu váy phía dưới (còn viết là「下摆」)

亦作「下摆」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下襬

xià

bǎi

下
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Các biến thể:
丅, 𠄟
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép