Bản dịch của từ 下语 trong tiếng Việt
下语
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xià | ㄒㄧㄚˋ | x | ia | thanh huyền |
下语 (Danh từ)
【xià yǔ】
01
Cách nói; cách trình bày lời nói (từ Hán Việt: 下 = nói ra, 语 = lời), chỉ cách dùng từ, cách diễn đạt
1.措辞;用语。
Ví dụ
02
Trong mê tín, nó ám chỉ hiện tượng ma quỷ, thần linh nói thay cho mình qua miệng người sống (giọng ma hoặc người phát ngôn tự nói).
2.迷信谓鬼神借活人之口为它代言。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下语
xià
下
yǔ
语
Các từ liên quan
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
- Bính âm:
- 【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
- Các biến thể:
- 丅, 𠄟
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鎼
夓
梺
㰺
𠀼
丅
夏
睱
䫗
㙈
嚇
唬
𠁕
㐀
𠀞
𠁑
両
𠁙
丈
两
龷
𠁟
不
𠀩
凣
飞
巾
小
丫
𠔀
川
𠄑
𠁼
彳
劜
子
下午
一下
下雨
下来
下去
下课
下载
下面
下降
下班
