Bản dịch của từ 下财礼 trong tiếng Việt
下财礼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xià | ㄒㄧㄚˋ | x | ia | thanh huyền |
下财礼 (Danh từ)
【xià cái lǐ】
01
Lễ vật, của hồi môn theo phong tục xưa khi xin hỏi/đính ước; bên nam đưa tiền và hiện vật cho bên nữ (từ Hán Việt: 下財禮 - hạ tài lễ).
旧式聘婚,男方向女方赠送实物及钱财谓之下财礼。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下财礼
xià
下
cái
财
lǐ
礼
Các từ liên quan
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
财业
财东
财主
礼三本
礼不下庶人
礼不亲授
- Bính âm:
- 【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
- Các biến thể:
- 丅, 𠄟
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鎼
夓
梺
㰺
𠀼
丅
夏
睱
䫗
㙈
嚇
唬
𠁕
㐀
𠀞
𠁑
両
𠁙
丈
两
龷
𠁟
不
𠀩
凣
飞
巾
小
丫
𠔀
川
𠄑
𠁼
彳
劜
子
下午
一下
下雨
下来
下去
下课
下载
下面
下降
下班
