Bản dịch của từ 下贲 trong tiếng Việt

下贲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋxiathanh huyền

下贲 (Danh từ)

xià bēn
01

敬辞降临到来”(古书用语),含尊敬或庄重的语气可联想为“(尊敬地降临莅临”。

敬语。下降,降临。语出《诗.小雅.白驹》:“贲然来思。”贲然,盛饰光采之貌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下贲

xià

bēn

Các từ liên quan

下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
贲临
贲信
贲典
贲军
贲军之将
下
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Các biến thể:
丅, 𠄟
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép