Bản dịch của từ 下车之始 trong tiếng Việt

下车之始

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋxiathanh huyền

下车之始 (Danh từ)

xià chē zhī shǐ
01

指官员刚刚到任刚下车上任的时刻相当于刚上任初到任所”。(可联想下车到任的起始

指官吏刚到任所。同“下车伊始”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下车之始

xià

chē

zhī

shǐ

Các từ liên quan

下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
车两
车主
之个
之乎者也
之任
之前
始业
始作俑者
始冠
始创
下
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Các biến thể:
丅, 𠄟
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép