Bản dịch của từ 下车作威 trong tiếng Việt
下车作威
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xià | ㄒㄧㄚˋ | x | ia | thanh huyền |
下车作威 (Động từ)
【xià chē zuò wēi】
01
Ban đầu đã ra oai, ra vẻ uy nghi; (nghĩa bóng) mới vào đã bắt đầu tỏ ra hách dịch, làm lớn chuyện để hù dọa người khác
原指封建时代官吏一到任,就显示威风,严办下属。后泛指一开头就向对方显示一点厉害。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下车作威
xià
下
chē
车
zuò
作
wēi
威
Các từ liên quan
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
车两
车主
作一
作下
作不准
作业
作业本
威严
威临
威令
威仪
威仪不类
- Bính âm:
- 【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
- Các biến thể:
- 丅, 𠄟
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鎼
夓
梺
㰺
𠀼
丅
夏
睱
䫗
㙈
嚇
唬
𠁕
㐀
𠀞
𠁑
両
𠁙
丈
两
龷
𠁟
不
𠀩
凣
飞
巾
小
丫
𠔀
川
𠄑
𠁼
彳
劜
子
下午
一下
下雨
下来
下去
下课
下载
下面
下降
下班
