Bản dịch của từ 下车冯妇 trong tiếng Việt

下车冯妇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋxiathanh huyền

下车冯妇 (Danh từ)

xià chē féng fù
01

Chỉ người rời bỏ chức cũ rồi lại trở về làm lại nghề xưa; ví von “tái xuất” trong nghề cũ (Hán Việt: Phùng phu hạ xa — người lại xuống xe làm việc cũ).

冯妇下车来,重新干捉虎的事。比喻重操旧业的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下车冯妇

xià

chē

féng

Các từ liên quan

下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
车两
车主
冯依
妇业
妇产科
妇人
妇人之仁
下
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Các biến thể:
丅, 𠄟
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép