Bản dịch của từ 下道齐桓 trong tiếng Việt

下道齐桓

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋxiathanh huyền

下道齐桓 (Cụm từ)

xià dào qí huán
01

近古述及齐桓公。齐桓公,春秋五霸之首。如:上称帝喾,下道齐桓,中述汤、武,以刺世争。——《史记·屈原贾生列传》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下道齐桓

xià

dào

huán

Các từ liên quan

下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
桓伊
桓伊三弄
桓伊笛
桓伊筝
桓友
下
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Các biến thể:
丅, 𠄟
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép