Bản dịch của từ 下遗 trong tiếng Việt

下遗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋxiathanh huyền

下遗 (Tính từ)

xià yí
01

Khiêm tốn, khiêm tốn phục tùng người khác; thái độ khiêm tốn, vâng lời (viết)

谦下从人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下遗

xià

Các từ liên quan

下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
下
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Các biến thể:
丅, 𠄟
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép