Bản dịch của từ 下邑 trong tiếng Việt

下邑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋxiathanh huyền

下邑 (Danh từ)

xià yì
01

1.国都以外的城邑。

Ví dụ
02

Huyện nhỏ; vùng đất nhỏ, nơi quê nhỏ bé (Hán-Việt: hạ ấp)

2.小地方;小县。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下邑

xià

Các từ liên quan

下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
邑业
邑丞
邑中黔
邑主
邑乘
下
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Các biến thể:
丅, 𠄟
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép